trốn thoát

trốn thoát

Một con sóc trốn thoát khỏi chiếc lồng mở.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rời khỏi nơi giam giữ hoặc tình huống nguy hiểm một cách mật hoặc nhanh chóng: "trốn thoát" chỉ hành động tìm cách thoát ra khỏi sự kiểm soát, giam cầm, hoặc hoàn cảnh khó khăn, thường bằng cách lén lút hoặc vượt qua trở ngại.
    • Thoát khỏi sự truy đuổi, nguy hiểm: "trốn thoát" cũng được dùng để nói về việc tránh được một mối đe dọa hoặc tai họa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • nhân đã trốn thoát khỏi nhà tù. (Người bị giam giữ đã rời khỏi nhà tù một cách lén lút.)
    • Con mèo trốn thoát khỏi con chó đuổi bắt. (Con mèo đã chạy nhanh để thoát khỏi nguy hiểm.)
    • Họ trốn thoát trong gang tấc. (Họ suýt bị bắt nhưng đã kịp thời thoát ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trốn thoát khỏi thực tại": tránh đối mặt với những vấn đề trong cuộc sống bằng cách mơ mộng hoặc lạc vào thế giới ảo.

    • Anh ấy thường đọc sách để trốn thoát khỏi thực tại. (Anh ấy dùng sách để tạm quên đi những lo toan hàng ngày.)
  • "trốn thoát sự trừng phạt": tránh được hậu quả của hành vi sai trái.

    • Kẻ phạm tội chưa thể trốn thoát sự trừng phạt của pháp luật. (Người vi phạm chưa tránh được hình phạt do luật định.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoát (động từ): ra khỏi, vượt qua.

    • Thoát nạn. (Vượt qua tai họa.)
  • Trốn (động từ): lẩn tránh, không để bị phát hiện.

    • Trốn học. (Lẩn tránh việc đi học.)
  • Tẩu thoát (động từ): trốn đi nhanh chóng, thường dùng trong ngữ cảnh hình sự.

    • Bọn cướp đã tẩu thoát trước khi cảnh sát đến. (Bọn cướp đã chạy trốn nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thoát thân: thoát khỏi tình huống nguy hiểm để giữ mạng sống.
    • Anh ấy đã thoát thân khỏi đám cháy. (Anh ấy đã tự cứu mình khỏi vụ hỏa hoạn.)
  • Chạy trốn: rời khỏi nơi nào đó sợ hãi hoặc để tránh bị bắt.
    • Họ chạy trốn khỏi vùng chiến sự. (Họ rời khỏi khu vực nguy hiểm sợ hãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Trốn thoát như chim sổ lồng: thoát ra khỏi sự giam cầm một cách nhẹ nhõm, tự do.
    • Sau khi thi xong, cậu cảm thấy như trốn thoát như chim sổ lồng. (Cậu cảm thấy tự do, nhẹ nhõm sau kỳ thi.)